thơ mới

thơ mới

Nhà thơ viết một bài thơ mới trên trang giấy trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong trào thơ ca Việt Nam đầu thế kỷ XX: "thơ mới" chỉ một trào lưu thơ ca xuất hiện vào khoảng những năm 1930, phá vỡ các quy tắc cổ điển của thơ Đường luật, đề cao cảm xúc cá nhân sự tự do trong hình thức.
    • Thể loại thơ tự do: "thơ mới" cũng được dùng để chỉ các bài thơ không tuân theo niêm luật, vần điệu cố định, mang tính hiện đại sáng tạo.
dụ sử dụng
  • (Phong trào thơ mới đánh dấu sự đổi mới trong nghệ thuật thơ ca.)
  • (Họ những người tiên phong trong trào lưu thơ tự do, hiện đại.)
  • (Tác phẩm này sử dụng hình thức thơ tự do, sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong trào thơ mới": cụm từ chỉ một giai đoạn lịch sử văn học cụ thể.

    • Phong trào thơ mới đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về thơ ca. (Trào lưu này đưa cá nhân cảm xúc làm trung tâm sáng tác.)
  • "tinh thần thơ mới": tư tưởng cảm hứng cách tân trong sáng tác.

    • Tinh thần thơ mới thể hiện qua sự phá cách về ngôn từ cấu trúc. (Sự đổi mới này đối lập với tính quy phạm của thơ .)
Biến thể từ gần giống
  • Thơ (danh từ): thơ tuân theo luật lệ cổ điển, như thơ Đường luật.

    • Thơ thường vần điệu chặt chẽ, khác hẳn thơ mới. (Thơ thơ mới đối lập về hình thức nội dung.)
  • Thơ tự do (danh từ): thể thơ không bị ràng buộc bởi niêm luật, tương đồng với một phần của thơ mới.

    • Thơ tự do một biểu hiện của thơ mới. (Cả hai đều đề cao sự tự do sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thơ hiện đại: thơ mang tính cách tân, thuộc thời kỳ mới.
  • Thơ cách tân: thơ sự đổi mới về nội dung hình thức.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm thơ mới": sáng tác thơ theo phong cách tự do, hiện đại.

    • Các nhà thơ trẻ thường làm thơ mới để thể hiện cá tính. (Họ chọn thể thơ này để bộc lộ cảm xúc riêng.)
  • "Cuộc cách mạng thơ mới": sự thay đổi lớn trong lịch sử thơ ca Việt Nam.

    • Cuộc cách mạng thơ mới đã giải phóng thi ca khỏi những khuôn mẫu . (Đây bước ngoặt quan trọng trong văn học.)